mũ bê-rê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ bê-rê: Một loại mũ mềm, không có vành, thường hình tròn và phẳng, được làm từ vải dày như len hoặc nỉ. Mũ thường được đội lệch về một bên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy đội chiếc mũ bê-rê đỏ rất hợp với áo khoác mùa đông.
- Trong bức tranh, người nghệ sĩ thường được miêu tả với chiếc mũ bê-rê.
- Mũ bê-rê là một phần trang phục truyền thống của một số vùng ở châu Âu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội mũ bê-rê": hành động cụ thể khi mang loại mũ này lên đầu.
- Anh ấy đội mũ bê-rê một cách rất phong cách.
- "chiếc mũ bê-rê": cách gọi cụ thể, có đếm được cho một cái mũ.
- Chiếc mũ bê-rê ấy đã cũ nhưng tôi rất thích.
Biến thể và từ gần giống
- Bê-rê: Từ gốc tiếng Pháp (béret), là từ rút gọn thường dùng để chỉ cùng một loại mũ.
- Anh ta thích đội bê-rê hơn là mũ lưỡi trai.
Từ đồng nghĩa
- Mũ nồi: Một tên gọi khác, có tính chất mô tả hình dáng giống cái nồi, cho cùng một loại mũ mềm, tròn.
- Mũ nồi đen là phụ kiện kinh điển của các họa sĩ.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "mũ bê-rê" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "béret". Trong tiếng Việt, từ này thường được viết có dấu nối ("bê-rê") và kết hợp với từ "mũ" để chỉ rõ loại trang phục.
- X. Bê-rê.